Giá dữ liệu di động 1GB trên toàn thế giới 2023
Giá dữ liệu di động lịch sử từ nghiên cứu Cable.co.uk năm 2023. Trung bình theo quốc gia không phải ưu đãi eSIM hay giá chuyển vùng hiện tại.
Top 20 quốc gia có dữ liệu di động rẻ nhất
Israel, Ý và Fiji đứng đầu bảng, với phần lớn Nam và Đông Nam Á cùng Đông Âu theo sát phía sau. Ở tất cả 20 quốc gia này, 1GB có giá dưới $0.30.
| # | Quốc gia | Chi phí trung bình / 1GB |
|---|---|---|
| 1 | Israel | $0.02 |
| 2 | Italy | $0.09 |
| 3 | Fiji | $0.09 |
| 4 | San Marino | $0.10 |
| 5 | Cambodia | $0.12 |
| 6 | Pakistan | $0.12 |
| 7 | India | $0.16 |
| 8 | Kyrgyzstan | $0.17 |
| 9 | France | $0.20 |
| 10 | Colombia | $0.20 |
| 11 | Haiti | $0.22 |
| 12 | Bangladesh | $0.23 |
| 13 | Sri Lanka | $0.25 |
| 14 | Lao People's Democratic Republic | $0.25 |
| 15 | Russian Federation | $0.25 |
| 16 | Ukraine | $0.27 |
| 17 | Indonesia | $0.28 |
| 18 | Uruguay | $0.28 |
| 19 | Moldova | $0.28 |
| 20 | Malaysia | $0.28 |
Top 15 quốc gia có dữ liệu di động đắt nhất
Các hòn đảo xa xôi và các nền kinh tế bị ảnh hưởng bởi xung đột chiếm ưu thế ở phân khúc giá cao nhất. Đáng chú ý, Thụy Sĩ ($7.29/GB) là quốc gia Tây Âu duy nhất trong top 15 toàn cầu.
| Quốc gia | Chi phí trung bình / 1GB |
|---|---|
| Zimbabwe | $43.75 |
| Falkland Islands | $40.58 |
| Saint Helena | $40.13 |
| South Sudan | $23.70 |
| Tokelau | $17.24 |
| Yemen | $15.68 |
| Turkmenistan | $11.42 |
| Central African Republic | $10.90 |
| Svalbard and Jan Mayen | $9.00 |
| Cayman Islands | $8.39 |
| Zambia | $8.01 |
| Switzerland | $7.29 |
| Micronesia (Federated States of) | $7.11 |
| Solomon Islands | $6.96 |
| Norfolk Island | $6.39 |
Điểm đến
Giá dữ liệu di động lịch sử từ nghiên cứu Cable.co.uk năm 2023. Trung bình theo quốc gia không phải ưu đãi eSIM hay giá chuyển vùng hiện tại.
| Điểm đến | 1GB địa phương |
|---|---|
| France | $0.20 |
| Italy | $0.09 |
| Spain | $0.48 |
| United Kingdom | $0.62 |
| Turkey | $0.44 |
| Germany | $2.14 |
| Thailand | $0.41 |
| Japan | $3.48 |
| United States | $6.00 |
| Australia | $0.44 |
Phương pháp & ghi chú
Giá theo quốc gia là chi phí trung bình 1GB dữ liệu di động được đo lường bởi nghiên cứu Giá dữ liệu di động toàn cầu của Cable.co.uk, lấy mẫu hơn 5.600 gói trả trước và trả sau trên 237 quốc gia và vùng lãnh thổ. Các số liệu là mức trung bình theo quốc gia từ bộ dữ liệu đó.
Giá dữ liệu di động lịch sử từ nghiên cứu Cable.co.uk năm 2023. Trung bình theo quốc gia không phải ưu đãi eSIM hay giá chuyển vùng hiện tại.
Nguồn
- 1Cable.co.uk — Worldwide Mobile Data Pricing (2023) — 2023 · 237 countries · 5,603 plans
- 2Source workbook (2023; exchange rates frozen 2023-09-07)
